Zalo

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

Trang chủ / tư vấn, đào tạo, đánh giá chứng nhận và cấp chứng chỉ iso / CTPAT - AN NINH CHUỖI CUNG ỨNG

1. CTPAT LÀ GÌ?

CTPAT - Customs Trade Partnership Against Terrorism là chương trình hợp tác công tư do U.S. Customs and Border Protection - CBP quản lý nhằm tăng cường an ninh chuỗi cung ứng quốc tế.

Doanh nghiệp tham gia chương trình cam kết phối hợp với CBP để xác định lỗ hổng an ninh, đánh giá rủi ro và triển khai các biện pháp bảo vệ hàng hóa, phương tiện vận chuyển, cơ sở vật chất, con người và thông tin trong chuỗi cung ứng. Cbp

CTPAT hiện có hơn 11.000 đối tác được chứng nhận thuộc nhiều loại hình như nhà nhập khẩu, xuất khẩu Hoa Kỳ, hãng vận tải, broker, đơn vị logistics, terminal và một số nhóm nhà sản xuất nước ngoài đủ điều kiện. Cbp


2. NHÀ MÁY VIỆT NAM CÓ ĐƯỢC CẤP CHỨNG NHẬN CTPAT KHÔNG?

Theo yêu cầu đủ điều kiện hiện hành của CBP đối với loại hình Foreign Manufacturer, nhà sản xuất nước ngoài trực tiếp tham gia CTPAT phải là doanh nghiệp đang hoạt động tại Mexico hoặc Canada, đồng thời đáp ứng các điều kiện của chương trình. Cbp

Do đó, đối với phần lớn nhà máy tại Việt Nam, nhu cầu thực tế không phải là &ldquoxin chứng chỉ CTPAT trực tiếp từ CBP&rdquo, mà thường là:

  • Đáp ứng yêu cầu CTPAT của khách hàng Hoa Kỳ.
  • Đáp ứng yêu cầu của importer hoặc buyer là CTPAT Partner.
  • Hoàn thành security questionnaire.
  • Thực hiện đánh giá an ninh nhà máy.
  • Chứng minh việc đáp ứng CTPAT Minimum Security Criteria.
  • Chuẩn bị cho buyer audit hoặc third-party security audit.
  • Khắc phục các điểm chưa phù hợp sau đánh giá.

CBP cũng quy định rằng các business partner không đủ điều kiện trực tiếp tham gia CTPAT có thể phải chứng minh sự tuân thủ thông qua cam kết bằng văn bản, security questionnaire hoặc hoạt động xác minh do CTPAT partner thực hiện theo đánh giá rủi ro. Cbp

Vì vậy, đối với khách hàng tại Việt Nam, TVQ cung cấp dịch vụ:

Tư vấn - Đào tạo - Đánh giá - Pre-audit - Chuẩn bị nhà máy đáp ứng CTPAT.


3. TVQ CUNG CẤP DỊCH VỤ CTPAT NHƯ THẾ NÀO?

TVQ triển khai dịch vụ theo toàn bộ vòng đời chuẩn bị đánh giá.

Tư vấn CTPAT

TVQ khảo sát nhà máy, chuỗi cung ứng, khu vực xuất nhập hàng và hệ thống an ninh hiện tại.

Sau đó xác định khoảng cách giữa điều kiện thực tế của doanh nghiệp với yêu cầu CTPAT Minimum Security Criteria.

Đào tạo CTPAT

TVQ tổ chức đào tạo cho:

  • Ban lãnh đạo.
  • Bộ phận Security.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Logistics.
  • Kho.
  • HR.
  • IT.
  • EHS.
  • Đội ngũ bảo vệ.
  • Người phụ trách đóng container.
  • Nhân viên kiểm soát ra vào.
  • Nhóm đánh giá nội bộ.

Đánh giá CTPAT

TVQ có thể thực hiện:

Gap Assessment &rarr Internal Security Audit &rarr Pre-audit CTPAT &rarr Corrective Action Plan.

Chuẩn bị đánh giá của khách hàng

TVQ hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị:

  • Hồ sơ.
  • Quy trình.
  • Bằng chứng.
  • Hiện trường.
  • Phỏng vấn.
  • Container inspection.
  • Seal control.
  • Camera.
  • Kiểm soát người và phương tiện.
  • Security risk assessment.

4. 12 NHÓM YÊU CẦU AN NINH CTPAT

CTPAT sử dụng hệ thống Minimum Security Criteria - MSC. Hệ thống hiện hành được tổ chức thành 12 nhóm nội dung lớn về an ninh chuỗi cung ứng. Các chương trình đào tạo và đánh giá CTPAT hiện sử dụng các nhóm này làm cấu trúc kiểm tra. 

1. Security Vision and Responsibility

Tầm nhìn và trách nhiệm về an ninh

Doanh nghiệp phải thể hiện cam kết của lãnh đạo đối với an ninh chuỗi cung ứng.

Cần xác định người phụ trách, trách nhiệm, cơ chế xem xét, kiểm tra nội bộ và hoạt động duy trì chương trình.


2. Risk Assessment

Đánh giá rủi ro

Doanh nghiệp phải nhận diện các rủi ro liên quan đến:

  • Nhà máy.
  • Kho.
  • Tuyến vận chuyển.
  • Cảng.
  • Quốc gia.
  • Nhà cung cấp.
  • Logistics.
  • Container.
  • Con người.
  • Hệ thống CNTT.
  • Trộm cắp.
  • Buôn lậu.
  • Xâm nhập trái phép.
  • Khủng bố và các nguy cơ an ninh chuỗi cung ứng.

CBP có hướng dẫn riêng về quy trình đánh giá rủi ro theo cách tiếp cận có hệ thống. Cbp


3. Business Partner Requirements

Quản lý đối tác kinh doanh

Doanh nghiệp cần có tiêu chí lựa chọn và đánh giá:

  • Nhà cung cấp.
  • Nhà vận chuyển.
  • Forwarder.
  • Kho thuê ngoài.
  • Nhà thầu.
  • Đại lý.
  • Đơn vị logistics.

Đối với business partner không trực tiếp thuộc diện CTPAT, doanh nghiệp vẫn cần có biện pháp xác minh mức đáp ứng yêu cầu an ninh dựa trên rủi ro. Cbp


4. Cybersecurity

An ninh mạng

Nội dung thường bao gồm:

  • Quản lý tài khoản người dùng.
  • Mật khẩu.
  • Phân quyền.
  • Antivirus.
  • Firewall.
  • Backup.
  • Cập nhật phần mềm.
  • Bảo vệ dữ liệu.
  • Phishing.
  • Thiết bị di động.
  • Kiểm soát truy cập mạng.
  • Ứng phó sự cố an ninh thông tin.

5. Conveyance and Instruments of International Traffic Security

An ninh phương tiện và thiết bị vận chuyển quốc tế

Kiểm soát:

  • Container.
  • Trailer.
  • Truck.
  • Phương tiện vận chuyển.
  • Khu vực loading.
  • Điều kiện container trước đóng hàng.

6. Seal Security

Quản lý niêm phong

Nhà máy cần kiểm soát chặt chẽ:

  • Cấp phát seal.
  • Lưu giữ seal.
  • Số seal.
  • Người có quyền sử dụng.
  • Gắn seal.
  • Kiểm tra seal.
  • Seal bị mất hoặc hư hỏng.
  • Hồ sơ truy xuất.

Đây là một trong những khu vực thường được kiểm tra rất kỹ khi đánh giá an ninh xuất khẩu.


7. Procedural Security

An ninh quy trình

Doanh nghiệp cần có quy trình để bảo vệ tính toàn vẹn của hàng hóa từ:

Nhận nguyên liệu &rarr sản xuất &rarr kho &rarr đóng gói &rarr loading &rarr container &rarr vận chuyển.

Cần hạn chế khả năng hàng hóa bị:

  • Thêm hàng trái phép.
  • Đánh tráo.
  • Mất cắp.
  • Cài hàng cấm.
  • Can thiệp vào chứng từ hoặc container.

8. Agricultural Security

An ninh nông nghiệp

Yêu cầu nhằm hạn chế nguy cơ xâm nhập của:

  • Đất.
  • Côn trùng.
  • Thực vật.
  • Động vật.
  • Chất hữu cơ.
  • Các yếu tố có thể gây nguy cơ sinh học hoặc nông nghiệp.

Đây là một nội dung được bổ sung trong hệ thống MSC cập nhật. 


9. Physical Security

An ninh vật lý

TVQ kiểm tra các khu vực như:

  • Hàng rào.
  • Cổng.
  • Tường.
  • Cửa.
  • Khóa.
  • Lighting.
  • Camera.
  • Phòng bảo vệ.
  • Khu vực loading.
  • Kho.
  • Container yard.
  • Bãi xe.

Camera cần được bố trí hợp lý theo rủi ro thực tế của nhà máy.


10. Physical Access Controls

Kiểm soát ra vào

Bao gồm:

  • Thẻ nhân viên.
  • Visitor card.
  • Visitor register.
  • Contractor control.
  • Vehicle control.
  • Temporary employee.
  • Khu vực hạn chế.
  • Quy trình mất thẻ.
  • Kiểm soát người không có quyền.

11. Personnel Security

An ninh nhân sự

Doanh nghiệp cần kiểm soát phù hợp đối với nhân sự làm việc tại những vị trí nhạy cảm.

Nội dung có thể gồm:

  • Hồ sơ tuyển dụng.
  • Xác minh nhân thân theo phạm vi pháp luật cho phép.
  • Trách nhiệm công việc.
  • Nghỉ việc.
  • Thu hồi thẻ.
  • Thu hồi quyền truy cập.
  • Bảo mật thông tin.

12. Education, Training and Awareness

Đào tạo và nhận thức an ninh

Nhân viên cần được đào tạo để có khả năng nhận biết và báo cáo các tình huống như:

  • Người lạ.
  • Vật thể khả nghi.
  • Container bất thường.
  • Seal bất thường.
  • Dấu hiệu buôn lậu.
  • Xâm nhập trái phép.
  • Phishing.
  • Sự cố an ninh mạng.
  • Các hành vi đáng ngờ.

5. KIỂM TRA CONTAINER THEO CTPAT

Đây là nội dung rất quan trọng đối với nhà máy xuất khẩu.

CTPAT yêu cầu kiểm soát tính toàn vẹn container và có thủ tục kiểm tra trước khi đóng hàng. Tài liệu CBP truyền thống hướng dẫn kiểm tra cấu trúc container, cơ cấu khóa và các khu vực có nguy cơ bị can thiệp. Cbp

TVQ sẽ đào tạo:

Container inspection &rarr Loading control &rarr Seal control &rarr Security verification &rarr Record keeping.

Nhân sự thực hiện phải biết nhận diện:

  • Vách giả.
  • Sàn bất thường.
  • Trần bất thường.
  • Dấu hiệu cắt hàn.
  • Khóa bị can thiệp.
  • Container có khoang ẩn.
  • Seal không phù hợp.

6. CTPAT SECURITY RISK ASSESSMENT

TVQ xây dựng hoặc hướng dẫn doanh nghiệp lập đánh giá rủi ro an ninh chuỗi cung ứng.

Phạm vi có thể bao gồm:

Country Risk &rarr Route Risk &rarr Facility Risk &rarr Supplier Risk &rarr Carrier Risk &rarr Personnel Risk &rarr Cargo Risk &rarr Cyber Risk.

Sau đánh giá, doanh nghiệp có:

  • Danh sách nguy cơ.
  • Mức độ rủi ro.
  • Kiểm soát hiện hành.
  • Biện pháp bổ sung.
  • Người phụ trách.
  • Thời hạn.
  • Bằng chứng hoàn thành.

7. PRE-AUDIT CTPAT

Trước đánh giá chính thức của buyer hoặc bên đánh giá, TVQ thực hiện một cuộc CTPAT Pre-audit.

Phương pháp:

Document Review &rarr Site Tour &rarr Interview &rarr Security Testing &rarr Container & Seal Check &rarr CAP.

TVQ có thể mô phỏng tình huống thực tế như:

  • Người lạ cố vào nhà máy.
  • Thẻ khách không được kiểm soát.
  • Camera có điểm mù.
  • Container không được kiểm tra đầy đủ.
  • Seal không truy xuất.
  • Nhân viên không biết cách báo cáo sự cố.
  • Nhà cung cấp không có security evaluation.
  • Tài khoản IT của người nghỉ việc chưa bị khóa.

8. HỒ SƠ CTPAT CẦN CHUẨN BỊ

TVQ có thể xây dựng bộ hồ sơ gồm:

  • Security Policy.
  • Management Commitment.
  • CTPAT Organization.
  • Security Responsibility.
  • Security Risk Assessment.
  • Supply Chain Mapping.
  • Business Partner Security Procedure.
  • Container Inspection Procedure.
  • Seal Control Procedure.
  • Loading Security Procedure.
  • Access Control Procedure.
  • Visitor Control.
  • Contractor Control.
  • Physical Security Procedure.
  • Personnel Security.
  • Cybersecurity Policy.
  • Incident Reporting.
  • Crisis Management.
  • Business Continuity.
  • Training Program.
  • Internal Security Audit.
  • Corrective Action.
  • Management Review.
  • Security records.

9. QUY TRÌNH DỊCH VỤ CTPAT CỦA TVQ

Bước 1 - Tiếp nhận yêu cầu của buyer hoặc khách hàng

TVQ xác định doanh nghiệp đang chuẩn bị:

  • Buyer audit.
  • Security audit.
  • CTPAT questionnaire.
  • Supplier compliance.
  • CTPAT validation support.

Bước 2 - Gap Assessment

Đánh giá toàn bộ hiện trạng.

Bước 3 - Risk Assessment

Xây dựng đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng.

Bước 4 - Xây dựng hệ thống tài liệu

Hoàn thiện policy, SOP, form và record.

Bước 5 - Đào tạo

Đào tạo các bộ phận liên quan.

Bước 6 - Cải tiến hiện trường

Camera, cổng, hàng rào, kho, seal, container, access control...

Bước 7 - Pre-audit

Đánh giá thử.

Bước 8 - Khắc phục

Lập CAP và xác minh bằng chứng.

Bước 9 - Chuẩn bị audit

TVQ hỗ trợ doanh nghiệp sắp xếp hồ sơ và hiện trường trước kỳ đánh giá.


10. NẾU DOANH NGHIỆP ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRỰC TIẾP THAM GIA CTPAT

Đối với doanh nghiệp thuộc loại hình đủ điều kiện tham gia CTPAT, quy trình của CBP bao gồm:

Application &rarr Security Profile &rarr CBP vetting &rarr Certification &rarr Validation.

CBP cho biết sau khi application và Security Profile được hoàn thành thỏa đáng, chuyên viên Supply Chain Security Specialist - SCSS sẽ được phân công xem xét. Chương trình có tối đa 90 ngày để quyết định chứng nhận hoặc từ chối doanh nghiệp được chứng nhận sẽ được validation trong vòng khoảng một năm. Cbp

Tài liệu CTPAT 101 mới của CBP cũng mô tả việc revalidation định kỳ khoảng 4 năm một lần đối với partner đang duy trì trạng thái. Cbp

TVQ có thể tư vấn chuẩn bị hệ thống và hồ sơ quyết định Certified/Validated status thuộc CBP.


11. LỢI ÍCH CỦA CTPAT

Đối với partner chính thức đủ điều kiện, CBP liệt kê các lợi ích như:

  • Giảm số lần kiểm tra hàng.
  • Ưu tiên kiểm tra.
  • Thời gian chờ ngắn hơn.
  • Hỗ trợ bởi Supply Chain Security Specialist.
  • Một số lợi ích FAST/AQUA theo phạm vi áp dụng.
  • Quyền truy cập CTPAT Portal và tài liệu đào tạo.
  • Một số lợi ích tương hỗ với chương trình của quốc gia khác có thỏa thuận Mutual Recognition. Cbp

Đối với nhà máy Việt Nam thực hiện theo yêu cầu buyer, lợi ích thực tế thường là:

Đáp ứng yêu cầu khách hàng &rarr nâng cao an ninh nhà máy &rarr giảm rủi ro chuỗi cung ứng &rarr tăng khả năng duy trì đơn hàng xuất khẩu.


12. DỊCH VỤ CTPAT CỦA TVQ VIỆT NAM

TVQ cung cấp:

Tư vấn CTPAT
Đào tạo CTPAT
Gap Assessment CTPAT
Đánh giá CTPAT
Pre-audit CTPAT
CTPAT Security Risk Assessment
Xây dựng hồ sơ CTPAT
Đào tạo Container & Seal Security
Đào tạo Security Awareness
Hỗ trợ Corrective Action
Chuẩn bị buyer/security audit

TVQ triển khai theo thực tế của từng nhà máy, không xây dựng hồ sơ tách rời hiện trường.


14. LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Hotline: 0938 065 963
Điện thoại Hải Phòng: 0225 350 4188
Điện thoại Hà Nội: 024 3998 2213
Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com
Website: isotvq.com

Liên hệ TVQ để đánh giá hiện trạng an ninh nhà máy và xây dựng kế hoạch đáp ứng CTPAT.

DANH MỤC SẢN PHẨM

ISO 9001:2026 – Hệ thống quản lý chất lượng

ISO 14001:2026 - Hệ thống quản lý môi trường

ISO 45001:2018 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

ISO 22000:2018 - Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

HACCP - Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn

ISO/IEC 27001:2022 - Hệ thống quản lý an toàn thông tin

ISO 13485:2016 - Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế

IATF 16949:2016 - Tư vấn và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ngành ô tô

ISO/IEC 17025:2017 - Hệ thống quản lý năng lực phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn

TL 9000 - Tư vấn và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ngành ICT

ISO 50001:2018 - Hệ thống quản lý năng lượng

Hướng dẫn áp dụng các tiêu chuẩn ISO vào tổ chức

TQM - Quản lý chất lượng toàn diện cho doanh nghiệp

GMP - Đào tạo, xây dựng và đánh giá Thực hành sản xuất tốt

CE Marking - Tư vấn và đánh giá chứng nhận sản phẩm

SA8000:2026 - Tư vấn và chứng nhận trách nhiệm xã hội

Tư vấn BSCI - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá amfori BSCI

SMETA – SEDEX

DISNEY - Disney ILS - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá Disney Audit

WCA - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá Workplace Conditions Assessment

CTPAT - AN NINH CHUỖI CUNG ỨNG

5S và Kaizen

KPI - Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc cho doanh nghiệp

+ Mở nhóm...

*DỊCH VỤ CÙNG LĨNH VỰC

ISO 9001:2026 – Hệ thống quản lý chất lượng

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2026. Dịch vụ phù hợp với đơn vị cần kiểm soát quy trình, đáp ứng yêu cầu khách hàng hoặc chuyển đổi từ hệ thống đang áp dụng.

ISO 14001:2026 - Hệ thống quản lý môi trường

TVQ Việt Nam hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001:2026, gắn việc nhận diện tác động môi trường với hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Dịch vụ phù hợp với đơn vị xây dựng mới hoặc chuyển đổi hệ thống hiện có.

ISO 45001:2018 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp theo ISO 45001:2018. Nội dung tư vấn tập trung vào mối nguy và điều kiện làm việc thực tế, trách nhiệm quản lý và sự tham gia của người lao động.

ISO/IEC 27001:2022 - Hệ thống quản lý an toàn thông tin

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý an toàn thông tin theo ISO/IEC 27001:2022. Dịch vụ gồm xác định phạm vi, đánh giá rủi ro, lựa chọn biện pháp kiểm soát và chuẩn bị hồ sơ phục vụ đánh giá chứng nhận.

ISO 13485:2016 - Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế

TVQ Việt Nam hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 13485:2016 cho hoạt động thiết bị y tế trong phạm vi doanh nghiệp. Nội dung tư vấn được xác định theo vai trò của đơn vị, loại sản phẩm và yêu cầu áp dụng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

Hotline

Hotline

0938065963

Zalo icon Email icon

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ TVQ Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và tư vấn theo các tiêu chuẩn quốc tế. Cam kết giá thành - hiệu quả trong dịch vụ.

  • VP Hà Nội: Tầng 3, Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Hà Nội
  • VP TP.HCM: Lầu 8, Tòa nhà VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm, TP. Hồ Chí Minh
  • VP Hải Phòng: Số 93 Nguyễn Chuyên Mỹ, An Lão, TP. Hải Phòng

VỀ CHÚNG TÔI

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM
Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ
Giấy phép ĐKKD số 0201707529 - Do Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hải Phòng cấp ngày 22/01/2016
Người chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Đức Tuấn
© Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM. Designed by Trang Vàng Việt Nam