Zalo

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

Trang chủ / tư vấn, đào tạo, đánh giá chứng nhận và cấp chứng chỉ iso / ISO 50001:2018 - Hệ thống quản lý năng lượng

ISO 50001:2018 - HỆ THỐNG QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG

ISO 50001:2018 là gì?

ISO 50001:2018 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với Hệ thống quản lý năng lượng, tiếng Anh là Energy Management System, thường viết tắt là EnMS.

Tiêu chuẩn cung cấp khuôn khổ giúp tổ chức thiết lập, áp dụng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý năng lượng nhằm cải thiện kết quả hoạt động năng lượng, bao gồm hiệu suất năng lượng, sử dụng năng lượng và mức tiêu thụ năng lượng.

ISO 50001 có thể áp dụng cho tổ chức thuộc mọi quy mô và lĩnh vực. Tiêu chuẩn sử dụng mô hình cải tiến liên tục PDCA và có cấu trúc tương thích với các tiêu chuẩn hệ thống quản lý khác như ISO 9001 và ISO 14001.

Mục tiêu của ISO 50001

Việc xây dựng ISO 50001 giúp doanh nghiệp quản lý năng lượng một cách có hệ thống thay vì chỉ thực hiện các hoạt động tiết kiệm điện riêng lẻ.

Các mục tiêu có thể bao gồm:

  • Kiểm soát việc sử dụng năng lượng.
  • Xác định các khu vực sử dụng năng lượng đáng kể.
  • Xác định cơ hội cải thiện hiệu quả năng lượng.
  • Theo dõi mức tiêu thụ năng lượng.
  • Thiết lập chỉ số kết quả hoạt động năng lượng.
  • Thiết lập đường cơ sở năng lượng.
  • Giảm chi phí năng lượng.
  • Nâng cao hiệu quả vận hành thiết bị.
  • Giảm lãng phí năng lượng.
  • Hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính.
  • Cải tiến liên tục kết quả hoạt động năng lượng.

ISO nêu rõ mục tiêu của tiêu chuẩn là giúp tổ chức cải thiện hiệu quả năng lượng, việc sử dụng và mức tiêu thụ năng lượng bằng phương pháp có hệ thống.

Lợi ích khi áp dụng và chứng nhận ISO 50001

Doanh nghiệp áp dụng ISO 50001 có thể đạt được các lợi ích như:

  • Xác định rõ nguồn và khu vực tiêu thụ năng lượng.
  • Giảm chi phí điện, nhiên liệu và năng lượng khác.
  • Nâng cao hiệu quả sử dụng máy móc và thiết bị.
  • Theo dõi kết quả tiết kiệm năng lượng bằng dữ liệu.
  • Hỗ trợ kiểm soát chi phí sản xuất.
  • Nâng cao nhận thức của người lao động về tiết kiệm năng lượng.
  • Giảm tác động môi trường.
  • Hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải.
  • Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu pháp luật và khách hàng.
  • Tăng độ tin cậy đối với khách hàng và chuỗi cung ứng.
  • Tạo bằng chứng độc lập khi doanh nghiệp được chứng nhận bởi tổ chức chứng nhận.

ISO cũng nêu các lợi ích như giảm chi phí, cải thiện hiệu suất năng lượng, giảm dấu chân carbon, tăng khả năng theo dõi kết quả và dễ tích hợp với ISO 9001, ISO 14001.

Đối tượng áp dụng ISO 50001

ISO 50001 phù hợp với nhiều loại hình tổ chức, đặc biệt là các doanh nghiệp có mức tiêu thụ năng lượng đáng kể.

Ví dụ:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Thép và kim loại.
  • Xi măng.
  • Nhựa và cao su.
  • Điện và điện tử.
  • Cơ khí.
  • Dệt may.
  • Thực phẩm.
  • Hóa chất.
  • Bao bì.
  • Tòa nhà thương mại.
  • Trung tâm dữ liệu.
  • Khách sạn.
  • Bệnh viện.
  • Kho và logistics.
  • Các doanh nghiệp sử dụng nhiều điện, khí, hơi, nhiên liệu hoặc nhiệt.

Các dạng năng lượng cần xem xét

Tùy hoạt động thực tế, doanh nghiệp có thể cần quản lý:

  • Điện.
  • Khí gas.
  • Dầu.
  • Than.
  • Hơi nước.
  • Nhiệt.
  • Khí nén.
  • Nhiên liệu vận tải.
  • Năng lượng tái tạo.
  • Các dạng năng lượng khác được sử dụng trong quá trình hoạt động.

Không phải doanh nghiệp nào cũng quản lý tất cả các dạng trên. Phạm vi được xác định theo hoạt động thực tế.

Các yêu cầu chính của ISO 50001

ISO 50001:2018 sử dụng cấu trúc hệ thống quản lý gồm các Điều 4 đến Điều 10.

Điều 4 - Bối cảnh của tổ chức

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Các vấn đề nội bộ và bên ngoài.
  • Các bên quan tâm.
  • Các yêu cầu liên quan.
  • Phạm vi của hệ thống quản lý năng lượng.
  • Các quá trình cần thiết.

Điều 5 - Lãnh đạo

Lãnh đạo cần:

  • Cam kết với hệ thống quản lý năng lượng.
  • Thiết lập chính sách năng lượng.
  • Xác định vai trò và trách nhiệm.
  • Cung cấp nguồn lực.
  • Hỗ trợ cải tiến kết quả hoạt động năng lượng.

Điều 6 - Hoạch định

Đây là nhóm yêu cầu rất quan trọng của ISO 50001.

Doanh nghiệp cần thực hiện:

  • Xác định rủi ro và cơ hội.
  • Thực hiện xem xét năng lượng.
  • Xác định các khu vực sử dụng năng lượng đáng kể.
  • Thiết lập chỉ số kết quả hoạt động năng lượng.
  • Thiết lập đường cơ sở năng lượng.
  • Thiết lập mục tiêu năng lượng.
  • Lập kế hoạch hành động.

Điều 7 - Hỗ trợ

Bao gồm:

  • Nguồn lực.
  • Năng lực.
  • Nhận thức.
  • Trao đổi thông tin.
  • Thông tin dạng văn bản.

Điều 8 - Thực hiện

Bao gồm:

  • Hoạch định và kiểm soát vận hành.
  • Thiết kế.
  • Mua sắm.
  • Kiểm soát các hoạt động ảnh hưởng đến kết quả năng lượng.

Điều 9 - Đánh giá kết quả hoạt động

Bao gồm:

  • Theo dõi và đo lường.
  • Phân tích dữ liệu.
  • Đánh giá hiệu quả năng lượng.
  • Đánh giá tuân thủ khi áp dụng.
  • Đánh giá nội bộ.
  • Xem xét của lãnh đạo.

Điều 10 - Cải tiến

Bao gồm:

  • Xử lý sự không phù hợp.
  • Hành động khắc phục.
  • Cải tiến liên tục hệ thống.
  • Cải tiến liên tục kết quả hoạt động năng lượng.

Xem xét năng lượng - Energy Review

Xem xét năng lượng là một trong những nội dung cốt lõi của ISO 50001.

Doanh nghiệp cần phân tích việc sử dụng và tiêu thụ năng lượng để xác định:

  • Nguồn năng lượng đang sử dụng.
  • Khu vực tiêu thụ năng lượng.
  • Thiết bị hoặc quá trình tiêu thụ lớn.
  • Xu hướng sử dụng năng lượng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng.
  • Cơ hội cải thiện.

Dữ liệu có thể được lấy từ:

  • Hóa đơn điện.
  • Hóa đơn nhiên liệu.
  • Đồng hồ đo.
  • Hệ thống giám sát.
  • Dữ liệu sản xuất.
  • Thời gian vận hành.
  • Công suất thiết bị.

SEU - Khu vực sử dụng năng lượng đáng kể

SEU là viết tắt của Significant Energy Use.

Đây là các hoạt động, quá trình, hệ thống hoặc thiết bị có mức tiêu thụ năng lượng đáng kể hoặc có tiềm năng đáng kể để cải thiện kết quả năng lượng.

Ví dụ có thể gồm:

  • Lò hơi.
  • Máy nén khí.
  • Chiller.
  • Điều hòa trung tâm.
  • Lò nung.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Động cơ công suất lớn.
  • Hệ thống chiếu sáng lớn.
  • Hệ thống lạnh.
  • Trung tâm dữ liệu.

Tiêu chí xác định SEU do tổ chức thiết lập phù hợp với thực tế. Định nghĩa này phù hợp với hướng dẫn ISO về Significant Energy Use.

EnPI - Chỉ số kết quả hoạt động năng lượng

EnPI là viết tắt của Energy Performance Indicator.

Đây là chỉ số được sử dụng để đo lường và theo dõi kết quả hoạt động năng lượng.

Ví dụ:

  • kWh trên một sản phẩm.
  • kWh trên tấn sản phẩm.
  • kWh trên mét vuông.
  • Lít nhiên liệu trên km.
  • GJ trên tấn sản phẩm.

EnPI có thể là tỷ lệ đơn giản hoặc mô hình tính toán phức tạp hơn tùy hoạt động của doanh nghiệp. ISO cũng mô tả EnPI là chỉ số dùng để đo kết quả hoạt động năng lượng.

EnB - Đường cơ sở năng lượng

EnB là viết tắt của Energy Baseline.

Đường cơ sở năng lượng là mốc được sử dụng để so sánh kết quả hoạt động năng lượng theo thời gian.

Ví dụ:

Doanh nghiệp có thể chọn dữ liệu của một năm hoặc một giai đoạn phù hợp làm cơ sở, sau đó so sánh kết quả các kỳ tiếp theo.

Khi có các biến ảnh hưởng đáng kể như:

  • Sản lượng.
  • Nhiệt độ.
  • Giờ vận hành.
  • Số lượng nhân sự.
  • Điều kiện sản xuất.

doanh nghiệp cần xem xét việc chuẩn hóa hoặc điều chỉnh dữ liệu phù hợp.

ISO 50006:2023 cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc thiết lập và sử dụng EnPI và EnB để đánh giá kết quả năng lượng.

Đo lường và dữ liệu năng lượng

ISO 50001 nhấn mạnh việc quản lý dựa trên dữ liệu.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Dữ liệu nào cần thu thập.
  • Thiết bị đo nào cần sử dụng.
  • Tần suất thu thập.
  • Ai chịu trách nhiệm.
  • Phương pháp phân tích.
  • Cách bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu.

Không nhất thiết doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống đo tự động phức tạp ngay từ đầu. Mức độ đo lường cần phù hợp với quy mô, rủi ro và nhu cầu quản lý.

Cơ hội cải thiện năng lượng

Thông qua Energy Review, doanh nghiệp có thể xác định các cơ hội cải tiến như:

  • Giảm rò rỉ khí nén.
  • Tối ưu vận hành máy nén khí.
  • Điều chỉnh thời gian vận hành thiết bị.
  • Thay động cơ hiệu suất cao.
  • Biến tần cho thiết bị phù hợp.
  • Tối ưu hệ thống lạnh.
  • Tối ưu hệ thống hơi.
  • Tối ưu hệ thống chiếu sáng.
  • Thu hồi nhiệt.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Điều chỉnh nhiệt độ cài đặt.
  • Sử dụng năng lượng tái tạo khi phù hợp.

ISO 50001 không bắt buộc doanh nghiệp sử dụng một công nghệ tiết kiệm năng lượng cụ thể. Tiêu chuẩn tập trung vào việc quản lý và cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu.

Thiết kế và mua sắm

Khi thiết kế mới hoặc cải tạo:

  • Thiết bị.
  • Hệ thống.
  • Cơ sở.
  • Quá trình.

có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả năng lượng, doanh nghiệp cần xem xét cơ hội cải thiện hiệu suất năng lượng.

Khi mua các sản phẩm, thiết bị hoặc dịch vụ có ảnh hưởng đáng kể đến năng lượng, doanh nghiệp cũng cần xác định tiêu chí phù hợp để đánh giá yếu tố năng lượng.

ISO 50001 và biến đổi khí hậu

ISO đã ban hành ISO 50001:2018/Amd 1:2024 - Climate action changes vào tháng 2/2024. Amendment này áp dụng trực tiếp cho ISO 50001:2018.

Doanh nghiệp cần xem xét liệu biến đổi khí hậu có phải là vấn đề liên quan đến bối cảnh của tổ chức hay không và xem xét các yêu cầu có liên quan của các bên quan tâm.

Đối với hệ thống quản lý năng lượng, nội dung này có thể liên quan đến:

  • Nguồn cung năng lượng.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Nhu cầu làm mát hoặc sưởi.
  • Rủi ro gián đoạn điện.
  • Mục tiêu giảm phát thải.
  • Yêu cầu của khách hàng.
  • Năng lượng tái tạo.

ISO 50001 và ISO 14001

ISO 50001 và ISO 14001 có thể tích hợp với nhau nhưng có trọng tâm khác nhau.

ISO 14001 tập trung vào quản lý các khía cạnh và tác động môi trường.

ISO 50001 tập trung sâu hơn vào kết quả hoạt động năng lượng.

Doanh nghiệp đã có ISO 14001 có thể tận dụng:

  • Bối cảnh tổ chức.
  • Chính sách.
  • Kiểm soát tài liệu.
  • Đánh giá nội bộ.
  • Xem xét của lãnh đạo.
  • Hành động khắc phục.

để xây dựng hệ thống tích hợp hiệu quả hơn.

ISO xác nhận ISO 50001 có cấu trúc tương thích với ISO 9001 và ISO 14001.

DỊCH VỤ ISO 50001:2018 CỦA TVQ VIỆT NAM

TVQ Việt Nam cung cấp dịch vụ từ khảo sát năng lượng, xây dựng hệ thống đến phối hợp đánh giá cấp chứng chỉ ISO 50001:2018.

Giai đoạn 1 - Khảo sát hiện trạng

TVQ hỗ trợ:

  • Khảo sát nguồn năng lượng.
  • Thu thập dữ liệu.
  • Xác định thiết bị chính.
  • Xác định quá trình tiêu thụ năng lượng.
  • Rà soát hệ thống đo lường.
  • Đánh giá hiện trạng quản lý năng lượng.

Giai đoạn 2 - Đánh giá khoảng cách

Đối chiếu hệ thống hiện tại với ISO 50001:2018 để xác định:

  • Yêu cầu đã đáp ứng.
  • Yêu cầu chưa đáp ứng.
  • Hồ sơ cần bổ sung.
  • Dữ liệu cần thu thập.
  • Điểm cần cải thiện.

Giai đoạn 3 - Xem xét năng lượng

Hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Phân tích dữ liệu năng lượng.
  • Xác định xu hướng.
  • Xác định SEU.
  • Xác định biến liên quan.
  • Xác định cơ hội cải tiến.

Giai đoạn 4 - Xây dựng EnPI và EnB

TVQ hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn:

  • Chỉ số EnPI phù hợp.
  • Đường cơ sở EnB.
  • Phương pháp chuẩn hóa dữ liệu khi cần.
  • Phương pháp theo dõi cải tiến.

Giai đoạn 5 - Xây dựng hệ thống tài liệu

Có thể bao gồm:

  • Chính sách năng lượng.
  • Quy trình xem xét năng lượng.
  • Quy trình theo dõi và đo lường.
  • Quy trình kiểm soát vận hành.
  • Quy trình thiết kế.
  • Quy trình mua sắm.
  • Quản lý thiết bị đo.
  • Kế hoạch hành động năng lượng.
  • Biểu mẫu.
  • Hồ sơ EnPI.
  • Hồ sơ EnB.

Tài liệu được xây dựng theo quy mô và hoạt động thực tế, không tạo thủ tục không cần thiết.

Giai đoạn 6 - Đào tạo

Có thể gồm:

  • Nhận thức ISO 50001.
  • Quản lý năng lượng.
  • Energy Review.
  • EnPI và EnB.
  • Đánh giá viên nội bộ.
  • Hướng dẫn vận hành hệ thống.

Giai đoạn 7 - Hướng dẫn triển khai

TVQ hỗ trợ các bộ phận:

  • Thực hiện kiểm soát.
  • Thu thập dữ liệu.
  • Theo dõi EnPI.
  • Quản lý SEU.
  • Thực hiện kế hoạch hành động.

Giai đoạn 8 - Đánh giá nội bộ

Hỗ trợ:

  • Xây dựng chương trình đánh giá.
  • Thực hiện đánh giá.
  • Xác định NC.
  • Theo dõi khắc phục.

Giai đoạn 9 - Xem xét của lãnh đạo

Hỗ trợ chuẩn bị dữ liệu về:

  • Kết quả năng lượng.
  • EnPI.
  • EnB.
  • Mục tiêu.
  • Hành động.
  • Rủi ro.
  • Cơ hội.
  • Kết quả đánh giá.

Giai đoạn 10 - Đánh giá trước chứng nhận

TVQ rà soát:

  • Hệ thống tài liệu.
  • Energy Review.
  • SEU.
  • EnPI.
  • EnB.
  • Dữ liệu năng lượng.
  • Hồ sơ vận hành.
  • Đánh giá nội bộ.
  • Xem xét lãnh đạo.
  • Hành động khắc phục.

ĐÁNH GIÁ CHỨNG NHẬN VÀ CẤP CHỨNG CHỈ ISO 50001

ISO 50001 là tiêu chuẩn có thể được chứng nhận. ISO xác nhận doanh nghiệp có thể lựa chọn chứng nhận để chứng minh với bên ngoài rằng hệ thống quản lý năng lượng đã được áp dụng, nhưng ISO không trực tiếp thực hiện chứng nhận.

Sau khi hệ thống sẵn sàng, TVQ Việt Nam có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn và phối hợp với tổ chức chứng nhận trong nước hoặc quốc tế phù hợp để thực hiện đánh giá chứng nhận.

Quá trình có thể gồm:

1. Xác định phạm vi chứng nhận

Xác định:

  • Tên doanh nghiệp.
  • Địa điểm.
  • Hoạt động.
  • Phạm vi EnMS.
  • Nhân sự.
  • Các nguồn năng lượng chính.

2. Lựa chọn tổ chức chứng nhận

TVQ hỗ trợ lựa chọn phương án phù hợp với:

  • Yêu cầu khách hàng.
  • Thị trường.
  • Đấu thầu.
  • Chuỗi cung ứng.
  • Yêu cầu chứng chỉ quốc tế.

3. Đánh giá giai đoạn 1

Tổ chức chứng nhận đánh giá tài liệu và mức độ sẵn sàng.

4. Hoàn thiện sau giai đoạn 1

TVQ hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vấn đề cần hoàn thiện.

5. Đánh giá giai đoạn 2

Tổ chức chứng nhận đánh giá việc áp dụng hệ thống và kết quả thực tế.

6. Khắc phục điểm chưa phù hợp

Nếu có NC, TVQ hỗ trợ:

  • Phân tích nguyên nhân.
  • Lập hành động khắc phục.
  • Chuẩn bị bằng chứng.
  • Phản hồi tổ chức chứng nhận.

7. Cấp chứng chỉ

Khi quá trình đánh giá và xem xét chứng nhận đáp ứng yêu cầu, tổ chức chứng nhận sẽ phát hành chứng chỉ ISO 50001:2018.

TVQ Việt Nam hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình từ tư vấn ban đầu đến hoàn thành đánh giá và nhận chứng chỉ.

DỊCH VỤ TRỌN GÓI ISO 50001 CỦA TVQ

Khách hàng có thể lựa chọn:

Gói 1 - Tư vấn ISO 50001

Xây dựng và triển khai hệ thống.

Gói 2 - Đánh giá khoảng cách và hoàn thiện

Dành cho doanh nghiệp đã có hệ thống quản lý năng lượng.

Gói 3 - Tư vấn và chứng nhận trọn gói

Bao gồm:

  • Khảo sát.
  • Energy Review.
  • SEU.
  • EnPI.
  • EnB.
  • Xây dựng tài liệu.
  • Đào tạo.
  • Hướng dẫn áp dụng.
  • Đánh giá nội bộ.
  • Hoàn thiện hồ sơ.
  • Phối hợp tổ chức đánh giá chứng nhận.
  • Hỗ trợ khắc phục.
  • Theo dõi phát hành chứng chỉ.

Liên hệ TVQ Việt Nam để được tư vấn phương án xây dựng hệ thống và đánh giá cấp chứng chỉ ISO 50001:2018 phù hợp với hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

DANH MỤC SẢN PHẨM

ISO 9001:2026 – Hệ thống quản lý chất lượng

ISO 14001:2026 - Hệ thống quản lý môi trường

ISO 45001:2018 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

ISO 22000:2018 - Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

HACCP - Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn

ISO/IEC 27001:2022 - Hệ thống quản lý an toàn thông tin

ISO 13485:2016 - Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế

IATF 16949:2016 - Tư vấn và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ngành ô tô

ISO/IEC 17025:2017 - Hệ thống quản lý năng lực phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn

TL 9000 - Tư vấn và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ngành ICT

ISO 50001:2018 - Hệ thống quản lý năng lượng

Hướng dẫn áp dụng các tiêu chuẩn ISO vào tổ chức

TQM - Quản lý chất lượng toàn diện cho doanh nghiệp

GMP - Đào tạo, xây dựng và đánh giá Thực hành sản xuất tốt

CE Marking - Tư vấn và đánh giá chứng nhận sản phẩm

SA8000:2026 - Tư vấn và chứng nhận trách nhiệm xã hội

Tư vấn BSCI - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá amfori BSCI

SMETA – SEDEX

DISNEY - Disney ILS - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá Disney Audit

WCA - Đào tạo và chuẩn bị đánh giá Workplace Conditions Assessment

CTPAT - AN NINH CHUỖI CUNG ỨNG

5S và Kaizen

KPI - Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc cho doanh nghiệp

+ Mở nhóm...

*DỊCH VỤ CÙNG LĨNH VỰC

ISO 9001:2026 – Hệ thống quản lý chất lượng

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và cải tiến hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2026. Dịch vụ phù hợp với đơn vị cần kiểm soát quy trình, đáp ứng yêu cầu khách hàng hoặc chuyển đổi từ hệ thống đang áp dụng.

ISO 14001:2026 - Hệ thống quản lý môi trường

TVQ Việt Nam hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001:2026, gắn việc nhận diện tác động môi trường với hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Dịch vụ phù hợp với đơn vị xây dựng mới hoặc chuyển đổi hệ thống hiện có.

ISO 45001:2018 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp theo ISO 45001:2018. Nội dung tư vấn tập trung vào mối nguy và điều kiện làm việc thực tế, trách nhiệm quản lý và sự tham gia của người lao động.

ISO/IEC 27001:2022 - Hệ thống quản lý an toàn thông tin

TVQ Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý an toàn thông tin theo ISO/IEC 27001:2022. Dịch vụ gồm xác định phạm vi, đánh giá rủi ro, lựa chọn biện pháp kiểm soát và chuẩn bị hồ sơ phục vụ đánh giá chứng nhận.

ISO 13485:2016 - Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế

TVQ Việt Nam hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 13485:2016 cho hoạt động thiết bị y tế trong phạm vi doanh nghiệp. Nội dung tư vấn được xác định theo vai trò của đơn vị, loại sản phẩm và yêu cầu áp dụng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

Hotline

Hotline

0938065963

Zalo icon Email icon

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ TVQ Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và tư vấn theo các tiêu chuẩn quốc tế. Cam kết giá thành - hiệu quả trong dịch vụ.

  • VP Hà Nội: Tầng 3, Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Hà Nội
  • VP TP.HCM: Lầu 8, Tòa nhà VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm, TP. Hồ Chí Minh
  • VP Hải Phòng: Số 93 Nguyễn Chuyên Mỹ, An Lão, TP. Hải Phòng

VỀ CHÚNG TÔI

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM

Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ

Hotline: 0938 065 963

Email: tvqvietnamco.ltd@gmail.com

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM
Địa chỉ:
VP Hà Nội: Tầng 3, 1 Trần Thủ Độ, Yên Sở
VP TP.HCM: Lầu 8 Tòa VP, 57 Lê Thị Hồng Gấm
VP Hải Phòng: 93 Nguyễn Chuyên Mỹ
Giấy phép ĐKKD số 0201707529 - Do Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hải Phòng cấp ngày 22/01/2016
Người chịu trách nhiệm nội dung: Nguyễn Đức Tuấn
© Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TVQ VIỆT NAM. Designed by Trang Vàng Việt Nam